Nguyên liệu nâng cấp Huy Chương Viên Chinh & Chỉ số nhận được | ||||||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
NGUYÊN LIỆU | SAU KHI TĂNG CẤP NHẬN THÊM THUỘC TÍNH CÁ NHÂN VĨNH VIỄN | |||||||||||
Cấp độ | Nguyên liệu | Số lượng cần | Nguyên liệu | Số lượng cần | Nguyên liệu | Số lượng cần | Tăng HP | Tăng Tấn Công | Tăng Phòng Thủ | Tăng Nhanh Nhẹn | Tăng May Mắn | Tăng ST Viễn Chinh |
Lv.1 | Ấn Viễn Chinh | 2000 | Màu Chinh Phục | 400 | Đá Viễn Chinh | 40 | 50 | 3 | 5 | 3 | 5 | 0 |
Lv.2 | Ấn Viễn Chinh | 2400 | Màu Chinh Phục | 480 | - | 0 | 101 | 7 | 10 | 7 | 10 | 0 |
Lv.3 | Ấn Viễn Chinh | 2800 | Màu Chinh Phục | 560 | - | 0 | 153 | 11 | 15 | 11 | 15 | 0 |
Lv.4 | Ấn Viễn Chinh | 3200 | Màu Chinh Phục | 640 | - | 0 | 206 | 15 | 21 | 15 | 21 | 0 |
Lv.5 | Ấn Viễn Chinh | 3600 | Màu Chinh Phục | 720 | - | 0 | 260 | 18 | 27 | 18 | 27 | 0 |
Lv.6 | Ấn Viễn Chinh | 4000 | Màu Chinh Phục | 800 | - | 0 | 315 | 23 | 33 | 23 | 33 | 0 |
Lv.7 | Ấn Viễn Chinh | 4400 | Màu Chinh Phục | 880 | - | 0 | 373 | 27 | 39 | 27 | 39 | 0 |
Lv.8 | Ấn Viễn Chinh | 4800 | Màu Chinh Phục | 960 | - | 0 | 434 | 32 | 45 | 32 | 45 | 0 |
Lv.9 | Ấn Viễn Chinh | 5200 | Màu Chinh Phục | 1040 | - | 0 | 498 | 36 | 52 | 36 | 52 | 0 |
Lv.10 | Ấn Viễn Chinh | 5600 | Màu Chinh Phục | 1120 | Đá Viễn Chinh | 760 | 565 | 41 | 59 | 41 | 59 | 2 |
Lv.11 | Ấn Viễn Chinh | 6000 | Màu Chinh Phục | 1200 | - | 0 | 635 | 46 | 66 | 46 | 66 | 2 |
Lv.12 | Ấn Viễn Chinh | 6400 | Màu Chinh Phục | 1280 | - | 0 | 708 | 51 | 74 | 51 | 74 | 2 |
Lv.13 | Ấn Viễn Chinh | 6800 | Màu Chinh Phục | 1360 | - | 0 | 784 | 57 | 82 | 57 | 82 | 2 |
Lv.14 | Ấn Viễn Chinh | 7200 | Màu Chinh Phục | 1440 | - | 0 | 863 | 63 | 90 | 63 | 90 | 2 |
Lv.15 | Ấn Viễn Chinh | 7600 | Màu Chinh Phục | 1520 | - | 0 | 945 | 69 | 99 | 69 | 99 | 2 |
Lv.16 | Ấn Viễn Chinh | 8000 | Màu Chinh Phục | 1600 | - | 0 | 1030 | 75 | 109 | 75 | 109 | 2 |
Lv.17 | Ấn Viễn Chinh | 8800 | Màu Chinh Phục | 1760 | - | 0 | 1121 | 82 | 119 | 82 | 119 | 2 |
Lv.18 | Ấn Viễn Chinh | 9600 | Màu Chinh Phục | 1920 | - | 0 | 1218 | 89 | 129 | 89 | 129 | 2 |
Lv.19 | Ấn Viễn Chinh | 10400 | Màu Chinh Phục | 2080 | - | 0 | 1321 | 96 | 140 | 96 | 140 | 2 |
Lv.20 | Ấn Viễn Chinh | 11200 | Màu Chinh Phục | 2240 | Đá Viễn Chinh | 1640 | 1430 | 104 | 151 | 104 | 151 | 5 |
Lv.21 | Ấn Viễn Chinh | 12000 | Màu Chinh Phục | 2400 | - | 0 | 1545 | 111 | 162 | 111 | 162 | 5 |
Lv.22 | Ấn Viễn Chinh | 12800 | Màu Chinh Phục | 2560 | - | 0 | 1666 | 120 | 174 | 120 | 174 | 5 |
Lv.23 | Ấn Viễn Chinh | 13600 | Màu Chinh Phục | 2720 | - | 0 | 1793 | 127 | 186 | 127 | 186 | 5 |
Lv.24 | Ấn Viễn Chinh | 14400 | Màu Chinh Phục | 2880 | - | 0 | 1926 | 135 | 198 | 135 | 198 | 5 |
Lv.25 | Ấn Viễn Chinh | 15200 | Màu Chinh Phục | 3040 | - | 0 | 2065 | 144 | 211 | 144 | 211 | 5 |
Lv.26 | Ấn Viễn Chinh | 16000 | Màu Chinh Phục | 3200 | - | 0 | 2210 | 153 | 225 | 153 | 225 | 5 |
Lv.27 | Ấn Viễn Chinh | 16800 | Màu Chinh Phục | 3360 | - | 0 | 2362 | 162 | 238 | 162 | 238 | 5 |
Lv.28 | Ấn Viễn Chinh | 17600 | Màu Chinh Phục | 3520 | - | 0 | 2521 | 171 | 252 | 171 | 252 | 5 |
Lv.29 | Ấn Viễn Chinh | 18400 | Màu Chinh Phục | 3680 | - | 0 | 2687 | 180 | 267 | 180 | 267 | 5 |
Lv.30 | Ấn Viễn Chinh | 19200 | Màu Chinh Phục | 3840 | Đá Viễn Chinh | 3120 | 2860 | 190 | 282 | 190 | 282 | 9 |
Lv.31 | Ấn Viễn Chinh | 20000 | Màu Chinh Phục | 4000 | - | 0 | 3040 | 201 | 297 | 201 | 297 | 9 |
Lv.32 | Ấn Viễn Chinh | 21200 | Màu Chinh Phục | 4240 | - | 0 | 3227 | 211 | 313 | 211 | 313 | 9 |
Lv.33 | Ấn Viễn Chinh | 22400 | Màu Chinh Phục | 4480 | - | 0 | 3421 | 222 | 330 | 222 | 330 | 9 |
Lv.34 | Ấn Viễn Chinh | 23600 | Màu Chinh Phục | 4720 | - | 0 | 3622 | 234 | 347 | 234 | 347 | 9 |
Lv.35 | Ấn Viễn Chinh | 24800 | Màu Chinh Phục | 4960 | - | 0 | 3830 | 246 | 365 | 246 | 365 | 9 |
Lv.36 | Ấn Viễn Chinh | 26000 | Màu Chinh Phục | 5200 | - | 0 | 4045 | 258 | 384 | 258 | 384 | 9 |
Lv.37 | Ấn Viễn Chinh | 27200 | Màu Chinh Phục | 5440 | - | 0 | 4268 | 271 | 403 | 271 | 403 | 9 |
Lv.38 | Ấn Viễn Chinh | 28400 | Màu Chinh Phục | 5680 | - | 0 | 4499 | 285 | 423 | 285 | 423 | 9 |
Lv.39 | Ấn Viễn Chinh | 29600 | Màu Chinh Phục | 5920 | - | 0 | 4738 | 298 | 444 | 298 | 444 | 9 |
Lv.40 | Ấn Viễn Chinh | 30800 | Màu Chinh Phục | 6160 | Đá Viễn Chinh | 5080 | 4985 | 312 | 466 | 312 | 466 | 14 |
Lv.41 | Ấn Viễn Chinh | 32000 | Màu Chinh Phục | 6400 | - | 0 | 5240 | 327 | 489 | 327 | 489 | 14 |
Lv.42 | Ấn Viễn Chinh | 33600 | Màu Chinh Phục | 6720 | - | 0 | 5503 | 342 | 511 | 342 | 511 | 14 |
Lv.43 | Ấn Viễn Chinh | 35200 | Màu Chinh Phục | 7040 | - | 0 | 5774 | 358 | 534 | 358 | 534 | 14 |
Lv.44 | Ấn Viễn Chinh | 36800 | Màu Chinh Phục | 7360 | - | 0 | 6053 | 374 | 558 | 374 | 558 | 14 |
Lv.45 | Ấn Viễn Chinh | 38400 | Màu Chinh Phục | 7680 | - | 0 | 6340 | 390 | 583 | 390 | 583 | 14 |
Lv.46 | Ấn Viễn Chinh | 40000 | Màu Chinh Phục | 8000 | - | 0 | 6635 | 408 | 609 | 408 | 609 | 14 |
Lv.47 | Ấn Viễn Chinh | 42000 | Màu Chinh Phục | 8400 | - | 0 | 6939 | 425 | 635 | 425 | 635 | 14 |
Lv.48 | Ấn Viễn Chinh | 44000 | Màu Chinh Phục | 8800 | - | 0 | 7252 | 443 | 662 | 443 | 662 | 14 |
Lv.49 | Ấn Viễn Chinh | 46000 | Màu Chinh Phục | 9200 | - | 0 | 7574 | 461 | 690 | 461 | 690 | 14 |
Lv.50 | Ấn Viễn Chinh | 48000 | Màu Chinh Phục | 9600 | Đá Viễn Chinh | 7920 | 8000 | 480 | 720 | 480 | 720 | 20 |
Bạn muốn tăng cường sức mạnh cho Viên Chính? Dưới đây là bảng thống kê nguyên liệu cần thiết và chỉ số nhận được sau mỗi lần nâng cấp. Hãy chuẩn bị đủ tài nguyên để tối ưu hóa sức mạnh nhân vật của bạn ngay hôm nay!
Tham khảo thêm tính năng Huy Chương Guild tại đây: https://gunnypc.zing.vn/su-kien-2020/phien-ban-moi-guild-vien-chinh/huy-chuong-vien-chinh-guild.html
-------
• Tải Gunny Launcher bắn Gunny vui cùng bạn bè tại: https://bit.ly/gnlauncherv1_fp
• Tham gia Cộng đồng Gunny PC - gunnypc.zing.vn hóng tin hot và hàn huyên tâm sự nhé Gunner